HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháo lồng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːw˧˦ ləwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

a checkmate resulting from two cannons aligning with an exposed general on a non-diagonal line, in which the rear cannon is ready to check, and the front one can check if the general's controller futilely attempts to shield it with another piece

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo lồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free