HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháo tay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːw˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

ovation

Từ tương đương

Čeština ovace
English Ovation
Esperanto ovacio
Español ovación
Français ovation
Magyar ováció
Íslenska hylling lófatak
Italiano applauso ovazione
日本語 喝采
한국어 갈채
Nederlands ovatie toejuiching
Polski owacja
Português ovação
Svenska ovation
Українська овація

Ví dụ

“Mọi người hãy cho bạn ấy một tràng pháo tay đi ạ!”

Everyone, let's give our friend an ovation!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free