HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pháo tay

Danh từ CEFR B2
[faːw˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

ovation

Từ tương đương

EnglishOvation
Españolovación
Françaisovation
15 more languages

Ví dụ

“Mọi người hãy cho bạn ấy một tràng pháo tay đi ạ!”

Everyone, let's give our friend an ovation!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free