HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháo hoa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[faːw˧˦ hwaː˧˧]

Định nghĩa

Pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được bắn trong những đêm hội.

Từ tương đương

Azərbaycan dili atəşfəşanlıq
Čeština ohňostroj
Cymraeg tân gwyllt
Deutsch Feuerwerk
Euskara su artifizial
Suomi ilotulitus
Gaeilge tine ealaíne
Magyar tűzijáték
Bahasa Indonesia petasan
日本語 えんか 花火
Македонски огномет
Português fogo de artifício
Русский фейерверк
Slovenčina ohňostroj
Slovenščina ognjemet
Српски vatromet ватромет
Svenska fyrverkeri
Türkçe havai fişek
Українська феєрверк
Tiếng Việt pháo bông
中文 焰火
繁體中文 焰火

Ví dụ

“bắn pháo hoa

to shoot fireworks

“Tổ chức bắn pháo hoa đêm giao thừa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo hoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free