pháo hoa
Định nghĩa
Pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được bắn trong những đêm hội.
Từ tương đương
31 more languages
Azərbaycan diliatəşfəşanlıq
Češtinaohňostroj
Cymraegtân gwyllt
DeutschFeuerwerk
Euskarasu artifizial
Suomiilotulitus
Gaeilgetine ealaíne
עבריתזיקוקי די־נור
Magyartűzijáték
Bahasa Indonesiapetasan
Italianofuochi d'artificio
Македонскиогномет
Polskisztuczne ognie
Portuguêsfogo de artifício
Русскийфейерверк
Slovenčinaohňostroj
Slovenščinaognjemet
Svenskafyrverkeri
Türkçehavai fişek
Українськафеєрверк
Tiếng Việtpháo bông
中文焰火
繁體中文焰火
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free