Nghĩa của tía | Babel Free
[tiə˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“tia nắng”
a beam of sunshine
“(phóng xạ) tia X/Rơn-ghen”
X-/Roentgen ray (radiation)
“♀: Nhà má mười mấy công ruộng nà Còn tía thì mấy trăm chuồng gà Mình em thì lo sao hết Anh ơi có duyên xin mời qua”
♀: [My] mom's family has more than ten côngs of rice fields And [my] dad has hundreds of chicken coops I can't take care of everything by myself If you have the chance, please come over
“Tía ơi! con bảo ạ.”
“Tia nước.”
“Mắt hằn lên những tia máu.”
“Tia sáng.”
“Tia nắng.”
“Tia hi vọng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free