HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tía | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[tiə˧˧]

Định nghĩa

  1. Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (chỉ dùng để xưng gọi).
  2. Khối chất lỏng có dạng những sợi chỉ, như khi được phun mạnh ra qua một lỗ rất nhỏ.
  3. Luồng ánh sáng nhỏ, bức xạ truyền theo một hướng nào đó.

Từ tương đương

English beam dad Daddy father Ray
Kurdî dad ray

Ví dụ

“tia nắng”

a beam of sunshine

“(phóng xạ) tia X/Rơn-ghen”

X-/Roentgen ray (radiation)

“♀: Nhà má mười mấy công ruộng nà Còn tía thì mấy trăm chuồng gà Mình em thì lo sao hết Anh ơi có duyên xin mời qua”

♀: [My] mom's family has more than ten côngs of rice fields And [my] dad has hundreds of chicken coops I can't take care of everything by myself If you have the chance, please come over

“Tía ơi! con bảo ạ.”
“Tia nước.”
“Mắt hằn lên những tia máu.”
“Tia sáng.”
“Tia nắng.”
“Tia hi vọng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free