Nghĩa của tia phân giác | Babel Free
tiə˧˧ fən˧˧ zaːk˧˥Định nghĩa
(của một góc) Tia nằm giữa 2 cạnh của góc, tạo thành hai góc nhỏ hơn có độ lớn bằng nhau.
Ví dụ
“Tia phân giác của góc xOy.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free