Meaning of pháo đài | Babel Free
/[faːw˧˦ ʔɗaːj˨˩]/Định nghĩa
- Pháo lớn đốt chơi, có tiếng nổ to.
- Nơi xây kiên cố ở một chỗ cao, có đặt súng lớn để bảo vệ một địa phương.
- Nơi bảo vệ kiên cố.
Ví dụ
“Có lệnh tất cả xe bò phải chở đá để xây pháo đài đồn cao”
“Hồ Chủ tịch thường gọi nhà trường là một pháo đài của chủ nghĩa xã hội”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.