HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of pháo đài | Babel Free

Noun CEFR B2
/[faːw˧˦ ʔɗaːj˨˩]/

Định nghĩa

  1. Pháo lớn đốt chơi, có tiếng nổ to.
  2. Nơi xây kiên cố ở một chỗ cao, có đặt súng lớn để bảo vệ một địa phương.
  3. Nơi bảo vệ kiên cố.

Từ tương đương

English Fort fortress

Ví dụ

“Có lệnh tất cả xe bò phải chở đá để xây pháo đài đồn cao”
“Hồ Chủ tịch thường gọi nhà trường là một pháo đài của chủ nghĩa xã hội”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See pháo đài used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course