HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pháo dây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
faːw˧˥ zəj˧˧

Định nghĩa

Dải giấy bản chứa thuốc pháo, cuộn tròn thành dây, cháy thành những tia sáng khi bị đốt, dùng làm đồ chơi cho trẻ con.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pháo dây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free