HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nợ môn

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Trường hợp sinh viên bị rớt môn ở đại học và chưa học lại để qua môn đó.

Ví dụ

“Giảng viên đã thông báo rằng sinh viên bị nợ môn sẽ phải tham gia lớp phụ đạo trước kỳ thi.”
Theo khảo sát, tình trạng sinh viên nợ môn dẫn đến bị cảnh cáo học vụ hoặc bị cho thôi học không phải hiếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nợ môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free