HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giun đất | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zun˧˧ ʔɗət̚˧˦]

Định nghĩa

Loài giun thân dài sống trong đất.

Từ tương đương

English Earthworm
Português minhoca

Ví dụ

Hai contranh nhau con giun đất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giun đất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free