Nghĩa của giun tròn | Babel Free
[zun˧˧ t͡ɕɔn˨˩]Định nghĩa
Giun có cơ thể tròn, dài.
Ví dụ
“Giun đũa, giun kim thuộc ngành Giun tròn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free