HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giuộc | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zuək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng bằng tre hay bằng sắt tây, có cán dùng để đong dầu, nước mắm.
  2. Bè lũ.

Ví dụ

“Một giuộc nước mắm.”
“Địa chủ và cường hào là một giuộc với nhau.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giuộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free