HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giun lươn

Danh từ CEFR B2
[zun˧˧ lɨən˧˧]

Định nghĩa

threadworm (Strongyloides stercoralis)

Từ tương đương

7 more languages
Bosanskipozder
Hrvatskipozder
Kurdîrûp
Nederlandstrichine
Polskiowsikrup
Slovenčinamrľa
Српскиpozder

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giun lươn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free