Nghĩa của giun đũa | Babel Free
[zun˧˧ ʔɗuə˦ˀ˥]Định nghĩa
Loài giun không có đốt, mình tròn và dài như chiếc đũa, sống ký sinh trong cơ thể người và một số động vật.
Từ tương đương
العربية
إِسْكَارِس
English
giant roundworm
Suomi
suolinkainen
Galego
lombriga
한국어
인
Português
lombriga
Русский
челове́ческая аскари́да
中文
蛔蟲
ZH-TW
蛔蟲
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free