HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giun đũa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zun˧˧ ʔɗuə˦ˀ˥]

Định nghĩa

Loài giun không có đốt, mình tròn và dài như chiếc đũa, sống ký sinh trong cơ thể người và một số động vật.

Từ tương đương

العربية إِسْكَارِس
English giant roundworm
Suomi suolinkainen
Galego lombriga
한국어
Português lombriga
中文 蛔蟲
ZH-TW 蛔蟲

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giun đũa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free