Nghĩa của ruồi bay | Babel Free
zuə̤j˨˩ ɓaj˧˧Định nghĩa
Là hiện tượng nhìn thấy những đốm nhỏ, những vòng tròn, đường thẳng hoặc những đám như mạng nhện di chuyển trước mắt.
Từ tương đương
Ελληνικά
μυγάκι
English
Floater
Français
myiodésopsie
Galego
boia
Nederlands
drijver
Polski
mroczek
Português
mosca volante
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free