Nghĩa của rim | Babel Free
[zim˧˧]Ví dụ
“Cam sành chê đắng chê hôi, Hồng rim chê lạt, thuốc chồi khen ngon.”
“Rim thịt.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free