HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mắm tôm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mam˧˦ tom˧˧]

Định nghĩa

Thứ mắm làm bằng tôm tép, để thật ngấu.

Từ tương đương

বাংলা নাপ্পি
Deutsch Garnelenpaste
Bahasa Indonesia belacan terasi
ខ្មែរ កាពិ
한국어 새우장
ລາວ ກະປິ
Bahasa Melayu belacan
မြန်မာဘာသာ ငါးပိ
ไทย กะปิ
Tagalog alamang bagoong heko
Tiếng Việt ruốc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắm tôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free