HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mắm tôm

Danh từ CEFR B2
[mam˧˦ tom˧˧]

Định nghĩa

Thứ mắm làm bằng tôm tép, để thật ngấu.

Từ tương đương

10 more languages
বাংলানাপ্পি
Bahasa Indonesiabelacanterasi
ភាសាខ្មែរកាពិ
한국어새우장
ລາວກະປິ
Bahasa Melayubelacan
မြန်မာငါးပိ
ไทยกะปิ
Tiếng Việtruốc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắm tôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free