màn ảnh
Định nghĩa
Tấm vải trắng căng ra để chiếu hình ảnh lên.
Từ tương đương
11 more languages
Bosanskiекран
Suomivalkokangas
Hrvatskiекран
日本語銀幕
한국어은막
Српскиекран
Svenskavita duken
தமிழ்திரை
Українськаекран
Tiếng Việtmàn bạc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free