HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

màn ảnh

Danh từ CEFR B2
[maːn˨˩ ʔajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Tấm vải trắng căng ra để chiếu hình ảnh lên.

Từ tương đương

11 more languages
Bosanskiекран
Hrvatskiекран
日本語銀幕
한국어은막
Српскиекран
Svenskavita duken
தமிழ்திரை
Українськаекран
Tiếng Việtmàn bạc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem màn ảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free