Nghĩa của màn bạc | Babel Free
[maːn˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
. Màn ảnh chiếu phim; thường dùng để chỉ điện ảnh.
Từ tương đương
Bosanski
екран
English
silver screen
Suomi
valkokangas
Hrvatski
екран
日本語
銀幕
한국어
은막
Српски
екран
Svenska
vita duken
தமிழ்
திரை
Українська
екран
Tiếng Việt
màn ảnh
Ví dụ
“Ngôi sao màn bạc (cũ; diễn viên điện ảnh có tiếng tăm).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free