Nghĩa của ruốc cá | Babel Free
zuək˧˥ kaː˧˥Định nghĩa
Món ăn của người Việt Nam, có màu vàng sẫm, khô, bột, mùi cá thơm, vị ngọt đậm, làm bằng cá thu hoặc cá chim rim nước mắm, chà nhỏ, dùng làm món ăn khô, ăn với cơm, bánh mì.
Ví dụ
“Ăn cơm với ruốc cá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free