HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cay đắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaj˧˧ ʔɗaŋ˧˦]

Định nghĩa

Xót xa trong lòng.

Từ tương đương

Ví dụ

“cuộc đời cay đắng”

a miserable life

“Nỗi lòng càng nghĩ, càng cay đắng lòng (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cay đắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free