HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cay nghiệt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaj˧˧ ŋiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Độc ác, khắt khe, nghiệt ngã trong đối xử.

Từ tương đương

Bosanski severe
English cruel harsh severe
Hrvatski severe
Српски severe

Ví dụ

“Bà chủ cay nghiệt.”
“Ăn ở cay nghiệt.”
“Càng cay nghiệt lắm càng oan trái nhiều (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cay nghiệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free