HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chắc ăn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ʨak˧˥ an˧˧

Định nghĩa

Có thể tin được là sẽ đúng như thế.

Từ tương đương

English Sure sure sure sure
Español seguro seguro seguro seguro

Ví dụ

“Chắc ăn không đấy?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chắc ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free