HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bi phẫn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓi˧˧ fən˦ˀ˥]

Định nghĩa

Đau thương và căm giận, uất ức đến cao độ.

Từ tương đương

Čeština rozhořčený
Ελληνικά αγανακτισμένος
English indignant
Français indignant indigne
हिन्दी क्रोधित रूठा
Bahasa Indonesia geram
Italiano risentito risentito
Latina indignabundus
Nederlands verontwaardigd
Русский возмущенный
Українська обурений

Ví dụ

“những ý nghĩ bi phẫn”
“cơn bi phẫn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi phẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free