Nghĩa của bi thảm | Babel Free
[ʔɓi˧˧ tʰaːm˧˩]Định nghĩa
Rất đau thương, khiến ai cũng phải động lòng thương xót.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cái chết bi thảm.”
“Câu chuyên bi thảm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free