HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bi thảm

Tính từ CEFR B2
[ʔɓi˧˧ tʰaːm˧˩]

Định nghĩa

Rất đau thương, khiến ai cũng phải động lòng thương xót.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Cái chết bi thảm.”
“Câu chuyên bi thảm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi thảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free