HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bi thảm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓi˧˧ tʰaːm˧˩]

Định nghĩa

Rất đau thương, khiến ai cũng phải động lòng thương xót.

Từ tương đương

Čeština tragický
Deutsch tragisch
Ελληνικά τραγικός
English miserable tragic
Bahasa Indonesia tragis
日本語 可惜し 悲劇的
Српски koban tragičan кобан трагичан
Svenska tragisk
Türkçe feci hazin trajik
Українська трагічний
Tiếng Việt chia li thảm thảm khốc tức tưởi

Ví dụ

“Cái chết bi thảm.”
“Câu chuyên bi thảm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bi thảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free