HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bị thương | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓḭʔ˨˩ tʰɨəŋ˧˧

Định nghĩa

Không còn lành lặn, nguyên vẹn, do tác động mạnh từ bên ngoài.

Từ tương đương

Français Blessé blessé blessé

Ví dụ

Bom nổ làm nhiều người chết và bị thương.”
Anh ấy bị thương ở cánh tay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bị thương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free