HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bia | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ʔɓiə˧˧]

Định nghĩa

  1. Tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí.
  2. Tờ giấy dày hoặc vật nào đó đóng ngoài quyển sách, vở.
  3. Vật được làm mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn.
  4. Giấy dày, khổ lớn dùng để làm bìa sách vở, vỏ hộp, v.v.
  5. Thức uống có độ cồn nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch.
  6. Phần ngoài cây gỗ rọc để loại đi.
  7. Từng tấm đậu phụ.
  8. Phía ngoài, mép ngoài.

Từ tương đương

Čeština pivní pivo Stela
Español cerveza Estela
Gàidhlig leac
עברית מַצֵּבָה
Bahasa Indonesia bongpai jirat lumpia basah prasasti
Italiano birra lapide stele
日本語 墓碑 石碑
ქართული სტელა
한국어 묘비 묘석 석비
Kurdî monûment
Latina cippus lapis stela
Latviešu kapakmens
Македонски Стела
Bahasa Melayu batu bersurat popia prasasti
Nederlands bier stele
Português bia cerveja estela
Română Stela
Slovenčina Stela
Српски pivski štela пивски
Svenska stele
Українська пивний
Tiếng Việt bánh bía bò bía mộ chí
中文 啤酒 墓碑
ZH-TW 啤酒 墓碑

Ví dụ

“bụng bia”

a beer belly

“bia mộ”
“dựng bia kỉ niệm”
“ngắm bia để bắn”
“tập bắn bia ẩn hiện”
“Sách đóng bìa cứng.”
“Bọc bìa cẩn thận.”
“Mua mấy tấm bìa.”
“Gỗ bìa thì dùng làm củi đun.”
“Mua mấy bìa đậu.”
“Bìa làng.”
“Bìa rừng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free