HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bia

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ʔɓiə˧˧]

Định nghĩa

  1. Tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí.
  2. Tờ giấy dày hoặc vật nào đó đóng ngoài quyển sách, vở.
  3. Vật được làm mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn.
  4. Giấy dày, khổ lớn dùng để làm bìa sách vở, vỏ hộp, v.v.
  5. Thức uống có độ cồn nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch.
  6. Phần ngoài cây gỗ rọc để loại đi.
  7. Từng tấm đậu phụ.
  8. Phía ngoài, mép ngoài.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

“bụng bia

a beer belly

bia mộ”
“dựng bia kỉ niệm”
“ngắm bia để bắn”
“tập bắn bia ẩn hiện”
“Sách đóng bìa cứng.”
“Bọc bìa cẩn thận.”
Mua mấy tấm bìa.”
“Gỗ bìa thì dùng làm củi đun.”
Mua mấy bìa đậu.”
“Bìa làng.”
“Bìa rừng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free