mộ chí
Từ tương đương
35 more languages
العربيةرجمة
Azərbaycan dilibaşdaşı
Catalàlàpida
Cymraegcarreg fedd
Danskgravsten
Esperantotomboŝtono
Suomihautakivi
עבריתמַצֵּבָה
Magyarsírkő
ქართულისაფლავის ქვა
Kurdîzerk
Latviešukapakmens
Монголбулшны чулуу
Shqipmëkresë
Svenskagravsten
Tagaloglapida
Türkçemezar taşı
Tiếng Việtbia
中文墓碑
繁體中文墓碑
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free