Nghĩa của mộ chí | Babel Free
[mo˧˨ʔ t͡ɕi˧˦]Từ tương đương
العربية
رجمة
Azərbaycanca
başdaşı
Català
làpida
Cymraeg
carreg fedd
Dansk
gravsten
Esperanto
tomboŝtono
Español
lápida
Suomi
hautakivi
עברית
מַצֵּבָה
Magyar
sírkő
ქართული
საფლავის ქვა
Kurdî
zerk
Latviešu
kapakmens
Монгол
булшны чулуу
Shqip
mëkresë
Svenska
gravsten
Tagalog
lapida
Türkçe
mezar taşı
Tiếng Việt
bia
中文
墓碑
ZH-TW
墓碑
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free