HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mô cơ bản | Babel Free

Noun CEFR C1
/mo˧˧ kəː˧˧ ɓa̰ːn˧˩˧/

Định nghĩa

Mô thực vật, ở đó không có các mô chuyên hoá như mô dẫn, tầng phát sinh, biểu bì, vv. Gồm: tuỷ và vỏ của rễ, thân, thịt lá. Có nguồn gốc từ các tế bào mô mềm, đôi khi từ mô dày và mô cứng. Mô cơ bản là tập hợp những tế bào có màng dày gấp đôi, vững chắc, đảm bảo chức năng cơ học của cây. Tuỳ theo hình dạng, tính chất và cấu tạo của màng mà người ta phân ra mô dày, mô cứng.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mô cơ bản used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course