HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mô dẫn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mo˧˧ zəʔən˧˥

Định nghĩa

Loại mô của mô thực vật có hạt và dương xỉ, gồm chủ yếu là xylem, phloem (mô dẫn nước và chất dinh dưỡng tương ứng). Ở tận cùng của thân cây non (thực vật hạt trần và hạt kín), trong thân của một số cây bậc thấp (thông đất), trongđang phân hoá trước tầng phát sinhtrong rễ của nhiều loài cây.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô dẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free