Nghĩa của mô dày | Babel Free
mo˧˧ za̤j˨˩Định nghĩa
Thành phần của mô cơ bản, thường phát triển ở vùng ngoài của vỏ thân và vùng dưới biểu bì cuống lá. Có vách tế bào dày, chất nguyên sinh có khả năng hoạt động phân sinh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free