mô dưới da
Định nghĩa
Lớp mô dưới bì, thường chứa mỡ dự trữ. Có vai trò làm hạn chế việc mất nhiệt ở động vật có vú sống dưới nước và động vật ngủ đông.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free