HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mô đun | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mo˧˧ ɗun˧˧

Định nghĩa

Đơn vị đo lường nhằm điều chỉnh tỉ lệ các phần của một công trình xây dựng.

Từ tương đương

العربية وحدة
Català mòdul
Čeština modul
Deutsch Bauelement Baugruppe Baustein Modul
English Module
Español módulo
Français module module
हिन्दी मॉड्यूल
Հայերեն մոդուլ
Italiano module modulo modulo
日本語 モジュール
ქართული მოდული
한국어 모듈
മലയാളം ഘടകം
Nederlands module
Polski moduł modułowy
Português módulo
Română modul
Русский мо́дуль
Svenska modul
Tagalog modyul
Türkçe modül Öbek
Українська модуль
中文 模組

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô đun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free