Nghĩa của mô đun | Babel Free
mo˧˧ ɗun˧˧Định nghĩa
Đơn vị đo lường nhằm điều chỉnh tỉ lệ các phần của một công trình xây dựng.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free