HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mô đun

Danh từ CEFR B2
mo˧˧ ɗun˧˧

Định nghĩa

Đơn vị đo lường nhằm điều chỉnh tỉ lệ các phần của một công trình xây dựng.

Từ tương đương

EnglishModule
Españolmódulo
Françaismodule
24 more languages
العربيةوحدة
Catalàmòdul
Češtinamodul
हिन्दीमॉड्यूल
Հայերենմոդուլ
Italianomodulemodulo
ქართულიმოდული
한국어모듈
മലയാളംഘടകം
Nederlandsmodule
Portuguêsmódulo
Românămodul
Русскиймо́дуль
Svenskamodul
Tagalogmodyul
TürkçemodülÖbek
Українськамодуль
中文模組

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mô đun được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free