HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mỡ gà

Danh từ CEFR B2
məʔə˧˥ ɣa̤ː˨˩

Định nghĩa

có màu vàng nhạt như màu mỡ gà.

Ví dụ

“Lụa mỡ gà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỡ gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free