HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mỏ hàn

Danh từ CEFR B2
[mɔ˧˩ haːn˨˩]

Định nghĩa

Dụng cụ bằng sắt dùng để nung đỏ lên mà hàn thiếc.

Từ tương đương

Españolsoldador
Françaisfer à souder
28 more languages

Ví dụ

“mỏ hàn điện”

electric soldering iron

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mỏ hàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free