HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mồ hôi

Danh từ CEFR B2
[mo˨˩ hoj˧˧]

Định nghĩa

  1. Chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.
  2. Tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc.

Từ tương đương

Englishsweat
Deutschschweiß
中文汗水
6 more languages
Հայերենքրտինք
日本語
ქართულიოფლი
한국어
Nederlandszweet
繁體中文汗水

Ví dụ

“Vã mồ hôi.”
“Sợ toát mồ hôi.”
Đem mồ hôi đổi lấy bát cơm.”
“Đổ mồ hôi trên đồng ruộng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mồ hôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free