Meaning of mồ hôi | Babel Free
/[mo˨˩ hoj˧˧]/Định nghĩa
- Chất nước bài tiết qua lỗ chân lông ở da.
- Tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc.
Từ tương đương
English
sweat
Ví dụ
“Vã mồ hôi.”
“Sợ toát mồ hôi.”
“Đem mồ hôi đổi lấy bát cơm.”
“Đổ mồ hôi trên đồng ruộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.