Meaning of mố hướng dòng | Babel Free
/mo˧˥ hɨəŋ˧˥ za̤wŋ˨˩/Định nghĩa
Vật xây dựng hình trụ cầu đặt trong dòng chảy để lái dòng chảy, chảy theo một hướng định trước.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.