HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mô đun chương trình | Babel Free

Noun CEFR C2
/mo˧˧ ɗun˧˧ ʨɨəŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Một phần của chương trình được viết và kiểm tra riêng biệt, sau đó được tổ hợp với các mô đun khác để tạo thành chương trình hoàn chỉnh.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mô đun chương trình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course