Meaning of mô đun chương trình | Babel Free
/mo˧˧ ɗun˧˧ ʨɨəŋ˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Một phần của chương trình được viết và kiểm tra riêng biệt, sau đó được tổ hợp với các mô đun khác để tạo thành chương trình hoàn chỉnh.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.