HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh bía | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɓiə˧˦]

Định nghĩa

Xem bánh pía.

Từ tương đương

English popiah
Bahasa Indonesia lumpia basah
Bahasa Melayu popia
Tiếng Việt bia bò bía

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh bía được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free