HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh cam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ kaːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Cấu trúc của vành bánh xe máy gồm các thanh sắt được làm từ thép, nhôm gắn kết với nhau, giúp cho vành xe chắc chắn khi chịu tải trọng.
  2. Bánh rán được làm từ bột nếp, nhân bánh thường là đậu xanh, vỏ có rắc vừng.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh cam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free