Meaning of bánh cam | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˧˦ kaːm˧˧]/Định nghĩa
- Cấu trúc của vành bánh xe máy gồm các thanh sắt được làm từ thép, nhôm gắn kết với nhau, giúp cho vành xe chắc chắn khi chịu tải trọng.
- Bánh rán được làm từ bột nếp, nhân bánh thường là đậu xanh, vỏ có rắc vừng.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.