Nghĩa của bánh căn | Babel Free
ɓajŋ˧˥ kan˧˧Định nghĩa
Loại bánh của tỉnh Ninh Thuận, vỏ được làm từ bột gạo, hình tròn nhỏ đổ vào khuôn nướng lên, ăn kèm nước mắm và mực
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free