Nghĩa của bánh canh | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ kajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Món ăn dạng sợi giống bún nhưng kích thước to và dai hơn, được làm từ bột khoai mì, bột gạo cán ra thành sợi; ăn cùng với nước lèo.
Ví dụ
“Phú bánh canh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free