HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh canh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ kajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Món ăn dạng sợi giống bún nhưng kích thước to và dai hơn, được làm từ bột khoai mì, bột gạo cán ra thành sợi; ăn cùng với nước lèo.

Ví dụ

“Phú bánh canh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh canh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free