HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh chè

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɛ˨˩]

Định nghĩa

Chỗ xương ở đầu gối thân người, có hình tròn, dẹt.

Từ tương đương

Españolrótula
Françaispatellarotule
14 more languages
ČeštinaČeškapatela
Ελληνικάεπιγονατίδα
Italianopatella
日本語膝蓋
한국어슬개골
Nederlandsknieschijf
Polskirzepka
Svenskaknäskål
Українськаколінна чашечка

Ví dụ

“xương bánh chè”

patella

“gân bánh chè”

patellar tendon

“khớp bánh chè”

patellar joint

đau nhức ở bánh chè”

pain in the kneecap

Đau nhức ở bánh chè.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh chè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free