Nghĩa của bánh chè | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕɛ˨˩]Định nghĩa
Chỗ xương ở đầu gối thân người, có hình tròn, dẹt.
Từ tương đương
Ελληνικά
επιγονατίδα
Español
rótula
Suomi
polvilumpio
Italiano
patella
한국어
슬개골
Nederlands
knieschijf
Polski
rzepka
Русский
надколенник
Svenska
knäskål
Українська
колінна чашечка
Ví dụ
“xương bánh chè”
patella
“gân bánh chè”
patellar tendon
“khớp bánh chè”
patellar joint
“đau nhức ở bánh chè”
pain in the kneecap
“Đau nhức ở bánh chè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free