bánh chè
Định nghĩa
Chỗ xương ở đầu gối thân người, có hình tròn, dẹt.
Từ tương đương
14 more languages
Ελληνικάεπιγονατίδα
Suomipolvilumpio
Italianopatella
한국어슬개골
Nederlandsknieschijf
Polskirzepka
Русскийнадколенник
Svenskaknäskål
Українськаколінна чашечка
Ví dụ
“xương bánh chè”
patella
“gân bánh chè”
patellar tendon
“khớp bánh chè”
patellar joint
“đau nhức ở bánh chè”
pain in the kneecap
“Đau nhức ở bánh chè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free