Nghĩa của bánh da heo | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ zaː˧˧ hɛw˧˧]Định nghĩa
A Vietnamese steamed layer cake made from tapioca starch, rice flour, mashed mung beans, taro, or durian, coconut milk and/or water, and sugar.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free