HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh da lợn | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɓajŋ̟˧˦ zaː˧˧ ləːn˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Món bánh tráng miệng ở Nam Bộ còn gọi là bánh chín tầng mây; làm từ bột năng trộn với đường trắng, dừa nạo, vanilla và lá dứa, nhân đậu xanh được hấp trong khuôn có hình trái tim, hoa lá cắt thành miếng để ăn.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh da lợn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course