Nghĩa của bánh dừa | Babel Free
ɓajŋ˧˥ zɨə˧˥Định nghĩa
Bánh ngọt đặc sản Đài Loan được làm từ bột mì và dứa.
Từ tương đương
中文
凤梨酥
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free