HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh đa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Bánh thường làm bằng bột gạo tẻ hay sắn, khoai, v.v. xay ướt, tráng thành tấm mỏng hình tròn, thường có rắc vừng rồi phơi khô, khi ăn thì nướng lên.
  2. Bánh xe có vành nặng, lắp trên trục của máy có tải trọng không đều để cân bằng chuyển động của máy.
  3. Thức ăn làm bằng bột gạo tráng mỏng, cắt thành sợi.

Từ tương đương

العربية حَدَّافَة
Bosanski volan
Čeština setrvačník
Deutsch Schwungrad
Ελληνικά βολάν
English Flywheel
Eesti hooratas
Hrvatski volan
Bahasa Indonesia roda gila
Italiano volano
한국어 플라이휠
Македонски замаец
Nederlands vliegwiel
Português volante
Српски volan
Türkçe volan

Ví dụ

“Bánh đa vừng.”
Canh bánh đa cua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free