HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh đa

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Bánh thường làm bằng bột gạo tẻ hay sắn, khoai, v.v. xay ướt, tráng thành tấm mỏng hình tròn, thường có rắc vừng rồi phơi khô, khi ăn thì nướng lên.
  2. Bánh xe có vành nặng, lắp trên trục của máy có tải trọng không đều để cân bằng chuyển động của máy.
  3. Thức ăn làm bằng bột gạo tráng mỏng, cắt thành sợi.

Từ tương đương

20 more languages
العربيةحَدَّافَة
Bosanskivolan
Češtinasetrvačník
DeutschSchwungrad
Ελληνικάβολάν
Hrvatskivolan
Bahasa Indonesiaroda gila
Italianovolano
한국어플라이휠
Македонскизамаец
Nederlandsvliegwiel
Portuguêsvolante
Српскиvolan
Türkçevolan

Ví dụ

“Bánh đa vừng.”
“Canh bánh đa cua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free