HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh đa nem

Danh từ CEFR C1
ɓajŋ˧˥ ɗaː˧˧ nɛm˧˧

Định nghĩa

Bánh đa dùng để gói nem hay cuốn gỏi ăn sống, hình tròn hoặc vuông, để thành xấp, làm bằng bột gạo tráng mỏng.

Ví dụ

“Bánh đa nem truyền thống.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh đa nem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free