HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh đúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔɗʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Bánh nấu bằng bột gạo tẻ hoặc bột ngô quấy với nước vôi trong và hàn the, khi chín đổ ra cho đông thành tảng.

Từ tương đương

Čeština rýže rýžový
Deutsch Flan Gao Obsttorte Reis Ries
English Flan flan plain plain plain plain rice rice
Esperanto flano flaŭno
Español arroz flan
Français flan riz
Bahasa Indonesia flan
Italiano riso riso
한국어
Nederlands rijst
Polski ryż ryżowy
Português arroz flã
Русский рис
Türkçe pirinç tart
Українська рисовий
Tiếng Việt
中文 添飯
繁體中文 添飯

Ví dụ

“quấy bánh đúc”
“má bánh đúc (má tròn đầy phinh phính)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh đúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free