Nghĩa của bánh gai | Babel Free
ɓajŋ˧˥ ɣaːj˧˧Định nghĩa
Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, vỏ làm từ bột gạo nếp và lá cây gai có màu đen đặc trưng, nhân gồm mỡ lợn, cơm dừa, đỗ xanh, hạt sen, hạt vừng, tinh dầu thực vật.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free