HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh dẻo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ zɛw˧˩]

Định nghĩa

Loại bánh trung thu làm từ bột nếp rang xay mịn nhào quyện với nước đường, nước hoa bưởi, nhân đậu xanh, hạt sen hay thập cẩm rồi bỏ khuôn tạo thành hình.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh dẻo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free